拼
体重计
HSK4n 0 · Lv.1
tǐzhòngjì
cân; cái cân
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我每天早上都用体重秤。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu yòng tǐzhòngchèng.
≈HSK4
Sáng nào tôi cũng dùng đến cân.
I use the scale every morning.
智能体重秤能和手机连接。
Zhìnéng tǐzhòngchèng néng hé shǒujī liánjiē.
≈HSK4
Cân thông minh có thể kết nối với điện thoại.
The smart scale can connect to a phone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分