拼
作曲家
HSK5n 0 · Lv.1
zuòqǔjiā
Nhà soạn nhạc; nhạc sĩ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Nhà soạn nhạc; nhạc sĩ
- 编写音乐作品的人
等级
义项 ①n≈HSK5
Nhà soạn nhạc; nhạc sĩ
Nhà soạn nhạc; nhạc sĩ
义项 ②n≈HSK5
nhà soạn nhạc
编写音乐作品的人
免费例句
他被认为是本世纪第一流的作曲家之一。
Tā bèi rènwéi shì běn shìjì dì-yī liú de zuòqǔjiā zhī yī.
≈HSK5
Anh ấy được coi là một trong những nhà soạn nhạc hàng đầu của thế kỷ này.
He is considered one of the top composers of this century.
他超过了同时期的所有其他作曲家。
Tā chāoguò le tóngshíqī de suǒyǒu qítā zuòqǔjiā.
≈HSK5
Anh ấy vượt xa tất cả các nhà soạn nhạc khác cùng thời.
He surpassed all other composers of his time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分