WinHSK

作用力

HSK4n
0 · Lv.1
zuòyòng

lực lượng hoạt động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. active force
  2. applied force
  3. effort
义项 nHSK4

lực lượng hoạt động

active force

免费例句

这就像物理学中的“作用力与反作用力”,人与人的交际也是如此。

HSK6

义项 nHSK4

lực tác dụng

applied force

义项 nHSK4

cố gắng

effort

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan