WinHSK

你休想

HSK7-9sentence
0 · Lv.1
xiūxiǎng

bạn đừng hòng; bạn đừng có mơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示坚决不同意或阻止某人做某事,带有警告和不屑的语气
义项 sentenceHSK7-9

bạn đừng hòng; bạn đừng có mơ

表示坚决不同意或阻止某人做某事,带有警告和不屑的语气

免费例句

你休想从我这儿得到任何东西。

Nǐ xiūxiǎng cóng wǒ zhèr dédào rènhé dōngxi.

HSK5

Bạn đừng hòng lấy được bất cứ thứ gì từ tôi.

Don't even think about getting anything from me.

你休想,我不会让你得逞的。

Nǐ xiūxiǎng, wǒ bù huì ràng nǐ déchěng de.

HSK5

Bạn đừng có mơ, tôi sẽ không để bạn thành công đâu.

Don't even think about it; I won't let you succeed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan