拼
你好!
HSK1sentence 0 · Lv.1
nǐhǎo!
chào bạn; chào cậu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于问候或打招呼
等级
义项 ①sentence≈HSK1
chào bạn; chào cậu
用于问候或打招呼
免费例句
你好,我叫李雯。
Nǐ hǎo, wǒ jiào Lǐ Wén.
≈HSK1
Chào cậu, tớ là Lý Văn.
Hello, my name is Li Wen.
你好!
≈HSK1
你好,我是小栴。
Nǐ hǎo, wǒ shì Xiǎo Zhān.
≈HSK1
Xin chào, tôi là Tiểu Chiên.
Hello, I am Xiao Zhan.
因为我不会游泳,所以,小鱼,你好!
≈HSK2
你好!
≈HSK3
你好!
≈HSK4
你好!
≈HSK5
你好!
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分