WinHSK

你慢走

HSK2sentence
0 · Lv.1
mànzǒu

bạn đi cẩn thận; bạn đi thong thả (lời khách sáo khi tiễn khách)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 送人时客套话) 请走好,走慢一点,注意安全
义项 sentenceHSK2

bạn đi cẩn thận; bạn đi thong thả (lời khách sáo khi tiễn khách)

送人时客套话) 请走好,走慢一点,注意安全

免费例句

我送你到门口,你慢走。

Wǒ sòng nǐ dào ménkǒu, nǐ màn zǒu.

HSK2

Tôi tiễn bạn ra cửa, bạn đi cẩn thận nhé.

I'll see you to the door. Take care.

我们下次再见,您慢走。

Wǒmen xià cì zàijiàn, nín màn zǒu.

HSK3

Chúng ta lần sau lại gặp, bạn đi cẩn thận.

See you next time. Take care.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan