WinHSK

你等着

HSK2sentence
0 · Lv.1
děngzhe

Bạn đợi đấy; mày đợi đấy; Bạn chờ đi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你这个废物敢打我?你给我等着!

Nǐ zhège fèiwù gǎn dǎ wǒ? Nǐ gěi wǒ děngzhe!

HSK4

Cái đồ phế vật như mày dám đánh tao à? Mày đợi đấy!

You worthless piece of trash, you dare hit me? Just you wait!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan