拼
使劲儿
HSK6v 0 · Lv.1
shǐjìnr
gắng sức; cố gắng; hết sức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用尽全身的力气去做某事。
等级
义项 ①v≈HSK6
gắng sức; cố gắng; hết sức
用尽全身的力气去做某事。
免费例句
使劲儿跑,公交车要开了!
Shǐjìnr pǎo, gōngjiāochē yào kāi le!
≈HSK4
Gắng chạy đi, xe buýt sắp đi rồi!
Run hard, the bus is about to leave!
使劲儿吃,不然就凉了!
Shǐjìnr chī, bùrán jiù liáng le!
≈HSK4
Ăn nhanh lên, không thì nguội mất!
Eat up, or it'll get cold!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分