WinHSK

使用量

HSK4n
0 · Lv.1
shǐyòngliáng

lượng sử dụng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. usage amount
  2. volume of use
义项 nHSK4

lượng sử dụng

usage amount

义项 nHSK4

khối lượng sử dụng

volume of use

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan