拼
侃大山
HSK7-9v 0 · Lv.1
kǎndàshān
tán phét; buôn chuyện
chat/chatter idly; shoot the breeze; chew the fat
漢越 khản đại sơn
例句
Câu ví dụ免费例句
他们几个常一块儿侃大山。
Tāmen jǐ ge cháng yīkuàir kǎn dàshān.
≈HSK6
Mấy người bọn họ thường tụ tập tán gẫu.
They often get together and chat.
他们几个都喜欢侃大山。
Tāmen jǐ gè dōu xǐhuān kǎn dàshān.
≈HSK6
Mấy người bọn họ đều thích tán phét.
They all like to chat idly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分