WinHSK

侏儒症

HSK1n
0 · Lv.1
zhūzhèng

hội chứng lùn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种遗传疾病,导致身体发育不完全。
义项 nHSK1

hội chứng lùn

一种遗传疾病,导致身体发育不完全。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan