WinHSK

侏罗纪

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhūluó

Kỷ Jura

Jurassic Period

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地质年代中的一个时期
义项 nHSK7-9

Kỷ Jura

地质年代中的一个时期

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan