WinHSK

供应商

HSK6n
0 · Lv.1
gōngyìngshāng

nhà cung cấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提供货物或服务的企业
义项 nHSK6

nhà cung cấp

提供货物或服务的企业

免费例句

你知道那家供应商吗?

Nǐ zhīdào nà jiā gōngyìngshāng ma?

HSK5

Bạn có biết nhà cung cấp đó không?

Do you know that supplier?

这家供应商挺靠谱的。

Zhè jiā gōngyìngshāng tǐng kàopǔ de.

HSK5

Nhà cung cấp này rất đáng tin cậy.

This supplier is quite reliable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan