拼
供应者
HSK6n 0 · Lv.1
gōngyìngzhě
nhà cung cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提供物资或服务的人或组织
等级
义项 ①n≈HSK6
nhà cung cấp
提供物资或服务的人或组织
免费例句
供应商的信誉非常重要。
Gōngyìngshāng de xìnyù fēicháng zhòngyào.
≈HSK5
Uy tín của nhà cung cấp rất quan trọng.
The supplier's reputation is very important.
供应商的责任是按时交货。
Gōngyìngshāng de zérèn shì ànshí jiāohuò.
≈HSK5
Trách nhiệm của nhà cung cấp là giao hàng đúng hạn.
The supplier's responsibility is to deliver on time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分