WinHSK

侦察兵

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhēnchábīng

Lính trinh sát; trinh sát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 侦察兵是负责侦查和收集敌方情报的士兵。
义项 nHSK7-9

Lính trinh sát; trinh sát

侦察兵是负责侦查和收集敌方情报的士兵。

免费例句

他在海湾战争时期是海军的侦察兵。

Tā zài Hǎiwān Zhànzhēng shíqī shì hǎijūn de zhēnchábīng.

HSK6

Ông từng là lính thủy đánh bộ trinh sát trong Chiến tranh vùng Vịnh.

He was a naval scout during the Gulf War.

原来,那只先出来的幼龟,是龟群的“侦察兵”。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan