拼
侵略军
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīnlüèjūn
quân xâm lược
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
人民军队大败侵略军。
Rénmín jūnduì dàbài qīnlüèjūn.
≈HSK6
Quân đội nhân dân đánh bại quân xâm lược.
The people's army defeated the invading forces.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分