WinHSK

侵略者

HSK7-9n
0 · Lv.1
qīnlüèzhě

kẻ xâm lược; quân xâm lược

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指侵犯他国领土、掠夺财富资源或奴役他国人民的掠夺者
义项 nHSK7-9

kẻ xâm lược; quân xâm lược

指侵犯他国领土、掠夺财富资源或奴役他国人民的掠夺者

免费例句

人民奋起反抗侵略者。

Rénmín fènqǐ fǎnkàng qīnlüèzhě.

HSK6

Nhân dân vùng lên kháng chiến chống kẻ xâm lược.

The people rose up to resist the invaders.

侵略者无视国际法。

Qīnlüèzhě wúshì guójìfǎ.

HSK6

Kẻ xâm lược coi thường luật pháp quốc tế.

The invaders ignore international law.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan