拼
便利化
HSK5n 0 · Lv.1
biànlìhuà
tiện lợi hoá; Tiện lợi hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使某事变得更加方便和容易。
等级
义项 ①n≈HSK5
tiện lợi hoá; Tiện lợi hóa
使某事变得更加方便和容易。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiện lợi hoá; Tiện lợi hóa
tiện lợi hoá; Tiện lợi hóa
使某事变得更加方便和容易。