WinHSK

便利店

HSK5n
0 · Lv.1
biànlìdiàn

cửa hàng tiện lợi

漢越 tiện lợi điếm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为方便居民购物而设在居民区的小型零售商店。
义项 nHSK5

cửa hàng tiện lợi

为方便居民购物而设在居民区的小型零售商店。

免费例句

便利店二十四小时营业。

Biànlìdiàn èrshísì xiǎoshí yíngyè.

HSK4

Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/24.

The convenience store is open 24 hours.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan