拼
便利性
HSK5n 0 · Lv.1
biànlìxìng
tính tiện lợi; sự thuận tiện; sự tiện lợi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事情或工具在使用时给人带来方便的特性。
等级
义项 ①n≈HSK5
tính tiện lợi; sự thuận tiện; sự tiện lợi
事情或工具在使用时给人带来方便的特性。
免费例句
这款手机很方便。
Zhè kuǎn shǒujī hěn fāngbiàn.
≈HSK3
Điện thoại này rất tiện lợi.
This phone is very convenient.
这款软件提高了便利性。
Zhè kuǎn ruǎnjiàn tígāole biànlìxìng.
≈HSK4
Phần mềm này đã cải thiện tính tiện lợi.
This software has improved convenience.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分