WinHSK

便捷化

HSK6v
0 · Lv.1
biànjiéhuà

giục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. expedite
  2. make convenient and fast
  3. speed up
  4. to facilitate
义项 vHSK6

giục

expedite

义项 vHSK6

làm cho thuận tiện và nhanh chóng

make convenient and fast

义项 vHSK6

tăng tốc

speed up

义项 vHSK6

để tạo điều kiện

to facilitate

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan