拼
便条纸
HSK5n 0 · Lv.1
biàntiáozhǐ
giấy nhớ; giấy ghi chú
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他用便条纸留言了。
Tā yòng biàntiáozhǐ liúyán le.
≈HSK4
Anh ấy đã để lại lời nhắn trên giấy ghi chú.
He left a message on a note pad.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分