WinHSK

俄中朝

HSK5n
0 · Lv.1
ézhōngcháo

Nga - Trung Quốc - Triều Tiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指俄罗斯、中国和朝鲜之间的关系或交流。
义项 nHSK5

Nga - Trung Quốc - Triều Tiên

指俄罗斯、中国和朝鲜之间的关系或交流。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan