拼
保健操
HSK6n 0 · Lv.1
bǎojiàncāo
vật lý trị liệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 综合运用中国医学中推拿、穴位按摩等方法而编制的一种健身运动,如眼睛保健操等
等级
义项 ①n≈HSK6
vật lý trị liệu
综合运用中国医学中推拿、穴位按摩等方法而编制的一种健身运动,如眼睛保健操等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vật lý trị liệu
vật lý trị liệu
综合运用中国医学中推拿、穴位按摩等方法而编制的一种健身运动,如眼睛保健操等