WinHSK

保健费

HSK6n
0 · Lv.1
bǎojiànfèi

tiền bảo vệ sức khỏe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tiền bảo vệ sức khỏe
义项 nHSK6

tiền bảo vệ sức khỏe

tiền bảo vệ sức khỏe

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan