拼
保健费
HSK6n 0 · Lv.1
bǎojiànfèi
tiền bảo vệ sức khỏe
漢越
字解构
Phân tích chữ保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ健jiànHSK3khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分