拼
保卫科
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎowèikē
ban bảo vệ; phòng bảo vệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负责保护和维护某个领域或机构的安全与秩序的部门
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ban bảo vệ; phòng bảo vệ
负责保护和维护某个领域或机构的安全与秩序的部门
免费例句
他被保卫科的人带走了。
Tā bèi bǎowèikē de rén dài zǒu le.
≈HSK5
Anh ấy đã bị người của phòng bảo vệ dẫn đi.
He was taken away by the security department.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分