拼
保护人
HSK4n 0 · Lv.1
bǎohùrén
người bảo hộ; người bảo vệ; người giám hộ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他将成为我们的保护人。
Tā jiāng chéngwéi wǒmen de bǎohùrén.
≈HSK4
Anh ấy sẽ trở thành người bảo vệ của chúng ta.
He will become our protector.
他最终成为了我的保护人。
Tā zuìzhōng chéngwéile wǒ de bǎohùrén.
≈HSK5
Cuối cùng anh ấy đã trở thành người bảo vệ của tôi.
He eventually became my protector.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分