WinHSK

保护区

HSK4n
0 · Lv.1
bǎo

khu bảo tồn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为保护特定对象而划定的区域
义项 nHSK4

khu bảo tồn

为保护特定对象而划定的区域

免费例句

保护区内严禁盗猎行为。

Bǎohùqū nèi yánjìn dàoliè xíngwéi.

HSK6

Nghiêm cấm hành vi săn trộm trong khu bảo tồn.

Poaching is strictly prohibited in the reserve.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan