WinHSK

保护层

HSK4n
0 · Lv.1
bǎocéng

ô dù; kẻ bao che (vốn chỉ lớp ngoài bảo vệ cho bên trong không bị hư hại, dùng ví một số người bao che cho người xấu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原指防止内部不受损坏的表层,比喻对坏人有庇护作用的一些人
义项 nHSK4

ô dù; kẻ bao che (vốn chỉ lớp ngoài bảo vệ cho bên trong không bị hư hại, dùng ví một số người bao che cho người xấu)

原指防止内部不受损坏的表层,比喻对坏人有庇护作用的一些人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan