WinHSK

保护者

HSK4n
0 · Lv.1
bǎozhě

kẻ bảo vệ; người bảo hộ; người bảo vệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负责保护他人或事物的人
义项 nHSK4

kẻ bảo vệ; người bảo hộ; người bảo vệ

负责保护他人或事物的人

免费例句

他是动物的保护者。

Tā shì dòngwù de bǎohùzhě.

HSK5

Anh ấy là người bảo vệ động vật.

He is a protector of animals.

这位母亲是孩子的保护者。

Zhè wèi mǔqīn shì háizi de bǎohùzhě.

HSK5

Người mẹ này là người bảo hộ của con.

This mother is the child's protector.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan