WinHSK

保护膜

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎo

kính cường lực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. kính cường lực
义项 nHSK7-9

kính cường lực

kính cường lực

免费例句

我今天刚买最新款的保护膜,想看不?

Wǒ jīntiān gāng mǎi zuìxīn kuǎn de bǎohùmó, xiǎng kàn bù?

HSK4

Hôm nay tớ mua kính cường lực loại mới nè, muốn xem không?

I just bought the latest screen protector today, want to see it?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan