拼
保护贴
HSK5n 0 · Lv.1
bǎohùtiē
miếng dán cường lực (cách gọi ở đài loan); Bảo vệ dán; Miếng dán bảo vệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 保护贴是用来保护物品表面不受划伤、磨损或其他损害的贴膜。
等级
义项 ①n≈HSK5
miếng dán cường lực (cách gọi ở đài loan); Bảo vệ dán; Miếng dán bảo vệ
保护贴是用来保护物品表面不受划伤、磨损或其他损害的贴膜。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分