WinHSK

保洁箱

HSK6n
0 · Lv.1
bǎojiéxiāng

hộp bảo quản sạch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于存放清洁用品或垃圾的箱子。
义项 nHSK6

hộp bảo quản sạch

用于存放清洁用品或垃圾的箱子。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan