拼
保留区
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
bǎoliúqū
khu vực bảo tồn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于保护环境或特殊用途的区域。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK5
khu vực bảo tồn
用于保护环境或特殊用途的区域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khu vực bảo tồn
khu vực bảo tồn
用于保护环境或特殊用途的区域。