WinHSK

保税区

HSK5n
0 · Lv.1
bǎoshuì

quận miễn thuế; khu miễn thuế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经主权国家政府批准设立的特殊经济区域。
义项 nHSK5

quận miễn thuế; khu miễn thuế

经主权国家政府批准设立的特殊经济区域。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan