拼
保管员
HSK6n 0 · Lv.1
bǎoguǎnyuán
người giữ kho; thủ kho; người quản lý kho
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仓库的管理员
- 保管货物的人(如在仓库内)
等级
义项 ①n≈HSK6
người giữ kho; thủ kho; người quản lý kho
仓库的管理员
义项 ②n≈HSK6
người giữ hàng
保管货物的人(如在仓库内)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分