拼
保证金
HSK4n 0 · Lv.1
bǎozhènɡjīn
tiền ký quỹ; tiền bảo đảm; tiền đặt cọc
漢越 bảo chứng kim
例句
Câu ví dụ免费例句
他们必须缴纳保证金。
Tāmen bìxū jiǎonà bǎozhèngjīn.
≈HSK5
Họ phải nộp tiền đặt cọc.
They must pay a deposit.
原来,小伙子是为了那些令人头疼的死信而来的,他想要代送全部的死信,不仅不收一分钱,而且还给邮局一定的保证金。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分