WinHSK

保险丝

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎoxiǎnsī

cầu chì

漢越 bảo hiểm ti

例句

Câu ví dụ
免费例句

更换保险丝时,一定要先断电。

Gēnghuàn bǎoxiǎnsī shí, yīdìng yào xiān duàn diàn.

HSK5

Khi thay cầu chì, nhất định phải cắt điện trước.

When replacing a fuse, be sure to cut off the power first.

请检查一下是不是保险丝坏了。

Qǐng jiǎnchá yīxià shì bùshì bǎoxiǎnsī huài le.

HSK5

Hãy kiểm tra xem có phải cầu chì bị hỏng không.

Please check if the fuse is blown.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan