WinHSK

保险单

HSK5n
0 · Lv.1
bǎoxiǎndān

hợp đồng bảo hiểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 投保人与保险人签订保险合同的书面证明。
义项 nHSK5

hợp đồng bảo hiểm

投保人与保险人签订保险合同的书面证明。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan