WinHSK

保险套

HSK5n
0 · Lv.1
bǎoxiǎntào

bao cao su

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安全套。
义项 nHSK5

bao cao su

安全套。

免费例句

使用保险套可以防止怀孕。

Shǐyòng bǎoxiǎntào kěyǐ fángzhǐ huáiyùn.

HSK5

Dùng bao cao su có thể tránh mang thai.

Using condoms can prevent pregnancy.

医生推荐使用安全套。

Yīshēng tuījiàn shǐyòng ānquántào.

HSK5

Bác sĩ khuyên dùng bao cao su.

The doctor recommends using condoms.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan