WinHSK

保险帽

HSK5n
0 · Lv.1
bǎoxiǎnmào

Mũ bảo hiểm; bảo hiểm mũ; mũ bảo hiểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 保险帽是指一种用于保护头部的安全装备,通常在骑行、滑雪等活动中使用。
义项 nHSK5

Mũ bảo hiểm; bảo hiểm mũ; mũ bảo hiểm

保险帽是指一种用于保护头部的安全装备,通常在骑行、滑雪等活动中使用。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan