WinHSK

保险库

HSK5n
0 · Lv.1
bǎoxiǎn

dịch vụ cho thuê két an toàn để giữ đồ vật quí giá; Két an toàn; kho bảo hiểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 保险库是一个用于存放贵重物品或重要文件的安全地方。
义项 nHSK5

dịch vụ cho thuê két an toàn để giữ đồ vật quí giá; Két an toàn; kho bảo hiểm

保险库是一个用于存放贵重物品或重要文件的安全地方。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan