WinHSK

保险箱

HSK5n
0 · Lv.1
bǎoxiǎnxiāng

tủ sắt; két sắt; két bạc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我需要买一个保险箱。

Wǒ xūyào mǎi yī ge bǎoxiǎnxiāng.

HSK4

Tôi cần mua một chiếc két sắt.

I need to buy a safe.

这是我新买的保险箱。

Zhè shì wǒ xīn mǎi de bǎoxiǎnxiāng.

HSK5

Đây là két sắt tôi mới mua.

This is the safe I just bought.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan