拼
保险金
HSK5n 0 · Lv.1
bǎoxiǎnjīn
tiền bảo hiểm; tiền bồi thường bảo hiểm; khoản bồi thường bảo hiểm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
保险金已经支付给你了。
Bǎoxiǎnjīn yǐjīng zhīfù gěi nǐ le.
≈HSK5
Tiền bảo hiểm đã được thanh toán cho bạn rồi.
The insurance money has been paid to you.
保险金能赔多少钱?
Bǎoxiǎnjīn néng péi duōshao qián?
≈HSK5
Tiền bảo hiểm có thể bồi thường bao nhiêu?
How much money can the insurance benefit pay?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分