拼
信不过
HSK4v 0 · Lv.1
xìnbúguò
đáng ngờ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to be suspicious
- to distrust
等级
义项 ①v≈HSK4
đáng ngờ
to be suspicious
义项 ②v≈HSK4
không tin tưởng
to distrust
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đáng ngờ
đáng ngờ
to be suspicious
không tin tưởng
to distrust