WinHSK

信号灯

HSK4n
0 · Lv.1
xìnhàodēng

đèn tín hiệu; đèn moóc-xơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 利用灯光发出各种信号的灯
义项 nHSK4

đèn tín hiệu; đèn moóc-xơ

利用灯光发出各种信号的灯

免费例句

信号灯不停闪着光。

Xìnhàodēng bùtíng shǎn zhe guāng.

HSK5

Đèn tín hiệu không ngừng nhấp nháy.

The signal light keeps flashing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan