WinHSK

信息化

HSK4n
0 · Lv.1
xìnhuà

số hóa; thông tin hóa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

信息化建设是重点之一。

Xìnxīhuà jiànshè shì zhòngdiǎn zhī yī.

HSK5

Xây dựng số hóa là một trong những trọng tâm.

Informatization construction is one of the key points.

政府大力推动信息化建设。

Zhèngfǔ dàlì tuīdòng xìnxīhuà jiànshè.

HSK6

Chính phủ đang tích cực thúc đẩy quá trình số hóa.

The government is vigorously promoting informatization construction.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan