拼
信息学
HSK4n 0 · Lv.1
xìnxīxué
khoa học thông tin
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我在大学读信息学。
Wǒ zài dàxué dú xìnxīxué.
≈HSK4
Tôi học ngành khoa học thông tin tại trường đại học.
I study informatics at university.
信息学的应用很广泛。
Xìnxīxué de yìngyòng hěn guǎngfàn.
≈HSK6
Ứng dụng của khoa học thông tin rất rộng rãi.
The applications of informatics are very broad.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分