拼
信息素
HSK5n 0 · Lv.1
xìnxīsù
pheromone; chất dẫn dụ (là một chất do động vật tạo ra để thay đổi hành vi của động vật khác cùng loài)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
pheromone; chất dẫn dụ (là một chất do động vật tạo ra để thay đổi hành vi của động vật khác cùng loài)